Nội dung chính
UAV Molniya – “tia chớp” giá rẻ của Nga – đang biến đổi cách chiến tranh không người lái được triển khai trên mặt trận Ukraine.
Molniya là gì? Đặc điểm kỹ thuật và lợi thế chi phí
Molniya (tiếng Nga: “tia chớp”) là một loại máy bay không người lái (UAV) tấn công siêu nhẹ, được thiết kế để bay sâu tới hàng chục km vào lãnh thổ đối phương. Với trọng lượng cất cánh chỉ khoảng 5‑10 kg và chi phí sản xuất ước tính dưới 2.000 USD mỗi chiếc, Molniya cho phép Nga triển khai hàng trăm đơn vị chỉ trong thời gian ngắn mà không cần một nhà máy duy nhất.

Vùng xám sát thương mở rộng – Tác động thực tiễn trên mặt trận
Trong năm 2024, các đơn vị Ukraine lần đầu gặp Molniya ở khoảng cách 18‑20 km sau tuyến mặt trận – một khu vực thường được coi là “an toàn”. Tuy nhiên, vào một đêm nọ, các đội ngũ Antares của Lữ đoàn Rubizh đã chứng kiến 5‑6 chiếc xe tải bị đốt cháy cùng lúc, chứng tỏ khoảng cách này không còn bảo đảm.
Những lời chứng thực này được xác nhận bởi Samir, chỉ huy tiểu đoàn Antares, và Kot, chỉ huy đại đội UAV tấn công K‑2. Họ nhấn mạnh rằng không phải công nghệ mới, mà là khả năng sản xuất hàng loạt và triển khai linh hoạt khiến Molniya trở thành mối nguy hiểm lớn.
Biến thể Molniya‑2 và các phiên bản nâng cấp
Phiên bản Molniya‑2 có trọng lượng cất cánh tối đa khoảng 10 kg, tải trọng chiến đấu 3‑5 kg, tầm bay 30 km và thời gian bay lên tới 40 phút. Ngoài ra, Nga đã thử nghiệm các biến thể trang bị kênh điều khiển bằng cáp quang, giúp UAV không bị nhiễu bởi các hệ thống điện tử của Ukraine.
Những cải tiến khác bao gồm tích hợp đầu đạn nhiệt áp, trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động nhận diện mục tiêu, và thậm chí chuyển đổi Molniya‑2 thành UAV trinh sát chi phí thấp hoặc “tàu sân bay trên không” mang theo UAV cỡ nhỏ.
Chiến lược sử dụng và triển vọng phát triển
Ban đầu, Molniya được dùng để tấn công các vị trí hậu cần cách mặt trận 20 km. Theo thời gian, phạm vi tác chiến đã mở rộng lên tới 50 km, cho phép chúng tấn công trực tiếp các vị trí tiền tuyến và thậm chí các căn cứ sâu hơn.
Molniya không còn là một “đạn cảm tử” đơn lẻ mà đã trở thành mắt xích trong chuỗi kết hợp UAV: trinh sát, FPV, và thậm chí hỗ trợ pháo binh. Sự linh hoạt này khiến Ukraine phải điều chỉnh lại các tuyến di chuyển và quy trình hậu cần, làm giảm đáng kể hiệu quả chiến đấu.
Kết luận – Đánh giá rủi ro và hướng đối phó
Molniya chứng tỏ rằng một nền tảng đơn giản, giá rẻ nhưng có thể được tùy biến liên tục sẽ tạo ra một “vùng xám” mới trên chiến trường. Đối với Ukraine, việc tăng cường khả năng phòng thủ điện tử, triển khai hệ thống phản UAV và cải thiện quy trình di chuyển là những biện pháp cấp bách.
Trong bối cảnh chiến tranh không người lái ngày càng trở nên phổ biến, Molniya là ví dụ điển hình cho xu hướng “số lượng hơn chất lượng” – một thách thức mà các nhà hoạch định chính sách và nhà phân tích quân sự cần quan tâm.